stainless steel
/'steinlis'sti:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thép không gỉ: Một hợp kim của sắt chứa một tỷ lệ crôm nhất định (thường trên 10.5%), có khả năng chống ăn mòn và gỉ sét cao. Tính chất này có được nhờ lớp oxit crôm mỏng, bền vững hình thành tự nhiên trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern kitchens often use stainless steel for sinks and appliances. (Các nhà bếp hiện đại thường sử dụng thép không gỉ cho bồn rửa và thiết bị.)
- This surgical instrument is made of high-grade stainless steel. (Dụng cụ phẫu thuật này được làm từ thép không gỉ cấp cao.)
- The durability of stainless steel makes it ideal for outdoor structures. (Độ bền của thép không gỉ khiến nó lý tưởng cho các kết cấu ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stainless steel" thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả vật liệu chế tạo, mặc dù bản thân nó là danh từ.
- A stainless steel watch is both elegant and resistant to sweat. (Một chiếc đồng hồ thép không gỉ vừa thanh lịch vừa chịu được mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inox: (danh từ, thông dụng) Tên gọi tắt thường dùng trong đời sống, bắt nguồn từ "inoxydable" (tiếng Pháp) có nghĩa là "không bị oxy hóa".
- Bồn rửa chén này được làm bằng inox.
- Thép chống gỉ: (danh từ) Cách gọi khác cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Corrosion-resistant steel: (danh từ) Thép chống ăn mòn. (Từ chuyên ngành, nhấn mạnh đặc tính.)
- Rust-proof steel: (danh từ) Thép không rỉ. (Cách nói thông thường.)
Thành ngữ liên quan